Đánh như táo đổ mặt mâm
Direct English translation
To beat like jujubes falling onto a tray.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc bị đánh dồn dập, liên tiếp và rất mạnh, khiến người bị đánh choáng váng, tối tăm mặt mũi, không kịp chống đỡ. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ dữ dội, tàn nhẫn của một trận đòn, với hình ảnh so sánh sự đổ ào ạt, trút xuống liên hồi.
English explanation
Describes a beating delivered in a rapid, relentless barrage, leaving the victim stunned and unable to defend themselves. The simile emphasizes blows coming down all at once in a harsh, overwhelming way.